Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “砷”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shēn

砷: asen (hóa học)

Từ vựng
砷制剂shēn zhì jì

砷制剂: arsphenamine

Cụm từ
砷化镓shēn huà jiā

砷化镓: arsenua gali (GaAs)

Cụm từ
砷化氢shēn huà qīng

砷化氢: arsine

Cụm từ
砷凡纳明shēn fán nà míng

砷凡纳明: arsphenamine

Cụm từ
砷中毒shēn zhòng dú

砷中毒: ngộ độc asen

Cụm từ
亚砷酸yà shēn suān

亚砷酸: axit arsenic

Cụm từ
亚砷yà shēn

亚砷: thể asen

Cụm từ
二甲基砷酸èr jiǎ jī shēn suān

二甲基砷酸: axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H; axit cacodylic

Cụm từ