Kết quả tra từ “破除”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
破除pò chú
破除: loại bỏ; xóa bỏ; thoát khỏi
破除迷信pò chú mí xìn
破除迷信: loại bỏ mê tín (thành ngữ)