Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “破除”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
破除pò chú

破除: loại bỏ; xóa bỏ; thoát khỏi

Cụm từ
破除迷信pò chú mí xìn

破除迷信: loại bỏ mê tín (thành ngữ)

Thành ngữ