Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “破釜沉舟”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
破釜沉舟pò fǔ chén zhōu

破釜沉舟: nghĩa đen: phá nồi chìm thuyền (thành ngữ); nghĩa bóng: cắt đứt đường lui; không còn đường lui

Thành ngữ