Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “破浪”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
破浪pò làng

破浪: ra khơi; đương đầu với sóng gió

Cụm từ
长风破浪cháng fēng pò làng

长风破浪: nghĩa đen: cưỡi gió đạp sóng; tích cực và không sợ hãi (thành ngữ)

Thành ngữ
乘风破浪chéng fēng pò làng

乘风破浪: đạp gió rẽ sóng (thành ngữ); có hoài bão lớn

Thành ngữ