Kết quả tra từ “破家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
破家pò jiā
破家: phá hoại gia đình mình
国破家亡guó pò jiā wáng
国破家亡: nước mất nhà tan (thành ngữ)