Kết quả tra từ “砭灸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
砭灸biān jiǔ
砭灸: xem 砭灸術|砭灸术[bian1 jiu3 shu4]
砭灸术biān jiǔ shù
砭灸术: châm cứu và cứu ngải (y học Trung Quốc)