Kết quả tra từ “砘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
砘dùn
砘: (nông nghiệp) lèn chặt đất tơi xốp bằng trục lăn đá sau khi gieo hạt; trục lăn đá dùng cho mục đích này
砘子dùn zi
砘子: trục lăn đá dùng để nén đất tơi sau khi gieo hạt