Kết quả tra từ “研究领域”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
研究领域yán jiū lǐng yù
研究领域: khu vực nghiên cứu; lĩnh vực nghiên cứu