Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “研究院”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
研究院yán jiū yuàn

研究院: viện nghiên cứu; học viện

Cụm từ
中央研究院Zhōng yāng Yán jiū yuàn

中央研究院: Viện Nghiên cứu Trung ương, cơ quan nghiên cứu có trụ sở tại Đài Bắc

Cụm từ