Kết quả tra từ “码分多址”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
码分多址Mǎ Fēn Duō Zhǐ
码分多址: Đa truy cập phân chia theo mã (CDMA) (viễn thông)