Kết quả tra từ “矿业”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矿业kuàng yè
矿业: ngành công nghiệp khai thác mỏ
采矿业cǎi kuàng yè
采矿业: ngành khai thác mỏ