Kết quả tra từ “矸石”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矸石gān shí
矸石: (khai thác mỏ) quặng thải
煤矸石méi gān shí
煤矸石: (mining) chất thải than