Kết quả tra từ “石鲮鱼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
石鲮鱼shí líng yú
石鲮鱼: tê tê (Manis pentadactylata); thú ăn kiến có vảy