Kết quả tra từ “石景山”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
石景山Shí jǐng shān
石景山: Shijingshan, một quận nội thành phía tây Bắc Kinh
石景山区Shí jǐng shān Qū
石景山区: Shijingshan, một quận nội thành phía tây Bắc Kinh