Kết quả tra từ “石像鬼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
石像鬼shí xiàng guǐ
石像鬼: yêu quái điêu khắc bằng đá; hình thù kỳ quái