Kết quả tra từ “矮油”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矮油ǎi yóu
矮油: (tiếng lóng) cách nói khác của 哎呦[ai1 you1] "ôi trời!"