Kết quả tra từ “矮地茶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矮地茶ǎi dì chá
矮地茶: (từ mượn) cây ngải nhật (Ardisia japonica) (thảo mộc)