Kết quả tra từ “短衣帮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
短衣帮duǎn yī bāng
短衣帮: nghĩa đen: nhóm áo ngắn; người lao động; người lao động cực nhọc; công nhân cổ xanh