Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “短衣”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
短衣duǎn yī

短衣: áo ngắn; áo khoác ngắn

Cụm từ
短衣帮duǎn yī bāng

短衣帮: nghĩa đen: nhóm áo ngắn; người lao động; người lao động cực nhọc; công nhân cổ xanh

Cụm từ