Kết quả tra từ “短浅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
短浅duǎn qiǎn
短浅: nông cạn và hẹp
目光短浅mù guāng duǎn qiǎn
目光短浅: thiển cận