Kết quả tra từ “短波”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
短波duǎn bō
短波: sóng ngắn (radio)
短波长duǎn bō cháng
短波长: bước sóng ngắn
超短波chāo duǎn bō
超短波: sóng cực ngắn (radio); UHF