Kết quả tra từ “短暂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
短暂duǎn zàn
短暂: thời gian ngắn; ngắn gọn; chốc lát
人生短暂,学术无涯rén shēng duǎn zàn , xué shù wú yá
人生短暂,学术无涯: Đời người ngắn ngủi, học vấn vô bờ bến; Nghệ thuật dài lâu, cuộc đời ngắn ngủi