Kết quả cho “短暂”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thời gian ngắn; ngắn gọn; chốc lát
Đời người ngắn ngủi, học vấn vô bờ bến; Nghệ thuật dài lâu, cuộc đời ngắn ngủi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thời gian ngắn; ngắn gọn; chốc lát
Đời người ngắn ngủi, học vấn vô bờ bến; Nghệ thuật dài lâu, cuộc đời ngắn ngủi