Kết quả tra từ “短时语音记忆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
短时语音记忆duǎn shí yǔ yīn jì yì
短时语音记忆: trí nhớ ngắn hạn về ngữ âm