Kết quả tra từ “短时储存”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
短时储存duǎn shí chǔ cún
短时储存: lưu trữ ngắn hạn; lưu trữ tạm thời