Kết quả tra từ “短命”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
短命duǎn mìng
短命: chết trẻ; ngắn ngủi
短命鬼duǎn mìng guǐ
短命鬼: người chết yểu