Kết quả tra từ “短债”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
短债duǎn zhài
短债: khoản vay ngắn hạn
中短债zhōng duǎn zhài
中短债: khoản vay ngắn hoặc trung hạn