Kết quả tra từ “知情达理”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
知情达理zhī qíng dá lǐ
知情达理: xem 通情達理|通情达理[tong1 qing2 da2 li3]