Kết quả tra từ “知悭识俭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
知悭识俭zhī qiān shí jiǎn
知悭识俭: (thành ngữ) biết cách tiết kiệm