Kết quả tra từ “知彼知己”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
知彼知己zhī bǐ zhī jǐ
知彼知己: biết địch biết ta (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử")
知彼知己,百战不殆zhī bǐ zhī jǐ , bǎi zhàn bù dài
知彼知己,百战不殆: biết địch biết ta, trăm trận không nguy (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử")