Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “知其不可而为之”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
知其不可而为之
zhī qí bù kě ér wéi zhī

tiếp tục kiên quyết dù biết rằng nhiệm vụ là không thể (thành ngữ)

Thành ngữ