Kết quả tra từ “知书达理”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
知书达理zhī shū dá lǐ
知书达理: có học thức và biết điều (thành ngữ)