Kết quả tra từ “瞬时”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瞬时shùn shí
瞬时: tức thời
瞬时辐射shùn shí fú shè
瞬时辐射: bức xạ tức thời