Kết quả tra từ “瞎编”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瞎编xiā biān
瞎编: bịa đặt (một câu chuyện)
瞎编乱造xiā biān luàn zào
瞎编乱造: bịa đặt linh tinh và sai sự thật