Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “着花”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
着花
zhuó huā

ra hoa; xem 著花|着花[zhao2 hua1]

Cụm từ
着花
zháo huā

ra hoa; nở hoa; đang nở rộ

Cụm từ