Kết quả tra từ “着花”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
着花zhuó huā
着花: ra hoa; xem 著花|着花[zhao2 hua1]
着花zháo huā
着花: ra hoa; nở hoa; đang nở rộ