Kết quả cho “着花”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ra hoa; xem 著花|着花[zhao2 hua1]
ra hoa; nở hoa; đang nở rộ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ra hoa; xem 著花|着花[zhao2 hua1]
ra hoa; nở hoa; đang nở rộ