Kết quả tra từ “着三不着两”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
着三不着两zháo sān bù zháo liǎng
着三不着两: đãng trí; không suy nghĩ