Kết quả tra từ “眽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眽mò
眽: nhìn chăm chú; liếc mắt nhìn
眽眽mò mò
眽眽: biến thể của 脈脈|脉脉[mo4 mo4]