Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “眼馋”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
眼馋
yǎn chán

thèm muốn; đố kỵ

Cụm từ
眼馋肚饱
yǎn chán dù bǎo

mắt thèm nhưng bụng no (thành ngữ)

Thành ngữ