Kết quả cho “眼见”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thấy tận mắt; rất sớm
(phương ngữ) rõ ràng; rành mạch
thấy mới tin
tin vào điều mình thấy, không tin vào điều mình nghe (thành ngữ). Đừng tin điều người ta nói cho đến khi tự mình thấy.; Không nhất thiết là như vậy
(thành ngữ) không thể luôn tin những gì nghe thấy, nhưng thấy mới là tin tưởng