Kết quả tra từ “眼疾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼疾yǎn jí
眼疾: bệnh về mắt
眼疾手快yǎn jí shǒu kuài
眼疾手快: tinh mắt và nhanh nhẹn