Kết quả tra từ “眼界”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼界yǎn jiè
眼界: tầm nhìn; phạm vi
开眼界kāi yǎn jiè
开眼界: mở rộng tầm mắt