Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “眼光”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
眼光yǎn guāng

眼光: ánh nhìn; nhãn quan; tầm nhìn; tầm mắt; cách nhìn nhận sự việc

Cụm từ
眼光短yǎn guāng duǎn

眼光短: thiển cận

Cụm từ
有眼光yǒu yǎn guāng

有眼光: có gu

Cụm từ
审美眼光shěn měi yǎn guāng

审美眼光: con mắt thẩm mỹ; phán đoán thẩm mỹ

Cụm từ