Kết quả tra từ “眼中刺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼中刺yǎn zhōng cì
眼中刺: cái gai trong mắt; nghĩa bóng: cái gai trong thịt