Kết quả tra từ “眦睚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眦睚zì yá
眦睚: trừng mắt giận dữ; cái nhìn căm ghét
以眦睚杀人yǐ zì yá shā rén
以眦睚杀人: giết người vì chuyện nhỏ nhặt