Kết quả tra từ “真性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
真性zhēn xìng
真性: thật; bản chất của cái gì đó
一灵真性yī líng zhēn xìng
一灵真性: linh hồn; tinh thần