Kết quả tra từ “真心实意”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
真心实意zhēn xīn shí yì
真心实意: chân thành và thành thật (thành ngữ); hết lòng