Kết quả tra từ “眍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眍kōu
眍: bị lõm vào (mắt)
眍䁖kōu lou
眍䁖: bị lõm vào (mắt)
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眍: bị lõm vào (mắt)
眍䁖: bị lõm vào (mắt)