Kết quả cho “看得过”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trình bày được; chấp nhận được
biến thể er hoá của 看得過|看得过[kan4 de5 guo4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trình bày được; chấp nhận được
biến thể er hoá của 看得過|看得过[kan4 de5 guo4]