Kết quả tra từ “省直管县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
省直管县shěng zhí guǎn xiàn
省直管县: tỉnh quản lý trực tiếp huyện (cải cách hành chính Trung Quốc)