Kết quả tra từ “相思病”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相思病xiāng sī bìng
相思病: bệnh tương tư
害相思病hài xiāng sī bìng
害相思病: tương tư đến phát bệnh