Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “相向”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
相向xiāng xiàng

相向: đối mặt nhau; mặt đối mặt

Cụm từ
相向突击xiāng xiàng tū jī

相向突击: tấn công đột ngột từ hướng đối diện (thành ngữ)

Thành ngữ
拳脚相向quán jiǎo xiāng xiàng

拳脚相向: đối đầu; trao đổi đòn đánh; mưa quyền cước lên ai đó

Cụm từ
怒目相向nù mù xiāng xiàng

怒目相向: trừng mắt nhìn nhau (thành ngữ)

Thành ngữ